Chuyển đến nội dung
琉特琴

liútèqín

Hán Việt: LƯU ĐẶC CẦM

Danh từ

Lượng từ: 把、架

1Danh từ

  1. đàn luýt (đàn lute)

Ví dụ

  1. 他正在练习弹奏琉特琴。

    Tā zhèngzài liànxí tánzòu liútèqín.Anh ấy đang luyện tập chơi đàn luýt.

  2. 琉特琴是欧洲文艺复兴时期的重要乐器。

    Liútèqín shì Ōuzhōu wényì fùxīng shíqī de zhòngyào yuèqì.Đàn luýt là một nhạc cụ quan trọng thời kỳ Phục hưng châu Âu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弹奏琉特琴 tánzòu liútèqínchơi đàn luýt
  • 一把琉特琴 yī bǎ liútèqínmột cây đàn luýt
  • 古老的琉特琴 gǔlǎo de liútèqíncây đàn luýt cổ
  • 琉特琴曲 liútèqín qǔbản nhạc đàn luýt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欧洲古代的一种弦乐器,梨形琴身,多流行于文艺复兴时期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弹 / 弹奏 + 琉特琴

biểu thị hành động gảy hoặc chơi đàn luýt. VD: 她会弹琉特琴。– Cô ấy biết chơi đàn luýt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

琉
特
琴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1