1Danh từ
- đàn (nhạc cụ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某些弦乐器或键盘乐器的统称。
Ghi chú: Phía trên là hai chữ ngọc (王 - phiếm chỉ dây đàn/ngọc), phía dưới là bộ kim (今): cây đàn dương cầm/cổ cầm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
弹 + 琴
đánh/gảy các loại đàn có phím bấm hoặc gảy dây (piano, guitar...). VD: 妹妹每天晚上都弹琴。– Em gái tối nào cũng đánh đàn.
拉 + 琴
kéo các loại đàn dùng vĩ kéo (violin, nhị...). VD: 爷爷喜欢在公园里拉琴。– Ông nội thích kéo đàn ở công viên.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “琴” 18
- 弹琴tánqín ĐÀN CẦMđánh đàn, chơi đànHSK3
- 钢琴gāngqín CƯƠNG CẦMđàn dương cầm; đàn piano; đàn piano, dương cầmHSK4
- 风琴fēngqín PHONG CẦMđàn phong cầm; đàn organ ống / đàn đạp hơiHSK5
- 口琴kǒuqínkèn harmonica; kèn khẩu cầmHSK5
- 古琴gǔqíncổ cầm (nhạc cụ cổ truyền 7 dây của Trung Quốc)HSK6
- 竖琴shùqínđàn hạc; harpHSK6
- 伦琴lúnqín LUÂN CẦMRöntgen; Rơn-ghen (nhà vật lý học người Đức phát hiện ra tia X); rơn-ghen (đơn vị đo liều lượng chiếu xạ ký hiệu là R)
- 木琴mùqín MỘC CẦMđàn mộc cầm; đàn xylophone
- 钟琴zhōngqín CHUNG CẦMđàn chuông; bộ chuông gõ
- 大提琴dàtíqín ĐẠI ĐỀ CẦMđàn cello; đàn đại đề cầmHSK5
- 大钢琴dàgāngqín ĐẠI CƯƠNG CẦMđàn đại dương cầm; đàn grand pianoHSK6
- 手风琴shǒufēngqín THỦ PHONG CẦMđàn accordion; đàn phong cầmHSK6
- 小提琴xiǎotíqín TIỂU ĐỀ CẦMđàn vi-ô-lông; đàn vĩ cầm; đàn violinHSK7–9
- 爱琴海àiqínhǎi ÁI CẦM HẢIBiển Aegean; Biển Aegea
- 班卓琴bānzhuóqín BAN TRÁC CẦMđàn banjo
- 大键琴dàjiànqín ĐẠI KIỆN CẦMđàn harpsichord (đàn phím cổ châu Âu)
- 电子琴diànzǐqín ĐIỆN TỬ CẦMđàn organ điện tử; đàn phím điện tử
- 钢片琴gāngpiànqín CƯƠNG PHIẾN CẦMđàn celesta; đàn chuông phiến thép
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
