Chuyển đến nội dung
瑞尔瑞爾

ruìěr

Hán Việt: THỤY NHĨ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Riel (đơn vị tiền tệ của Campuchia)

Ví dụ

  1. 瑞尔是柬埔寨的法定货币。

    Ruì'ěr shì Jiǎnpǔzhài de fǎdìng huòbì.Riel là tiền tệ pháp định của Campuchia.

  2. 在金边旅游时,你可以用美元或者瑞尔结账。

    Zài Jīnbiān lǚyóu shí, nǐ kěyǐ yòng Měiyuán huòzhě ruì'ěr jiézhàng.Khi du lịch ở Phnom Penh, bạn có thể thanh toán bằng USD hoặc Riel.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 柬埔寨瑞尔 Jiǎnpǔzhài ruì'ěrtiền Riel Campuchia
  • 兑换瑞尔 duìhuàn ruì'ěrđổi tiền Riel
  • 百万瑞尔 bǎiwàn ruì'ěrhàng triệu Riel
  • 瑞尔汇率 ruì'ěr huìlǜtỷ giá đồng Riel

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

柬埔寨的货币单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 瑞尔

dùng như đơn vị tiền tệ chỉ mệnh giá đồng Riel. VD: 这瓶水要两千瑞尔。– Chai nước này giá hai nghìn Riel.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瑞
尔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1