1Danh từ
- nút thắt cổ chai
- trở ngại
- ách tắc
Ví dụ
Gōngsī de fāzhǎn yùdàole píngjǐng.
Sự phát triển của công ty đã gặp phải nút thắt cổ chai.
Jiāotōng yōngdǔ chéng le zhìyuē gāi chéngshì fāzhǎn de píngjǐng.
Ùn tắc giao thông đã trở thành nút thắt cản trở sự phát triển của thành phố.
Zhǐyào tūpò zhè ge jìshù píngjǐng, wǒmen de xiàngmù jiù néng chénggōng.
Chỉ cần đột phá qua nút thắt kỹ thuật này, dự án của chúng ta sẽ thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻在发展过程中容易受到阻碍的关键环节。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
遇到 / 进入 + 瓶颈(期)
rơi vào tình trạng trì trệ, gặp khó khăn không thể tiến bộ tiếp. VD: 我的汉语学习最近遇到了瓶颈。– Việc học tiếng Trung của tôi dạo này đang gặp bế tắc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
