Chuyển đến nội dung
生成

shēngchéng

Hán Việt: SINH THÀNH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tạo thành
  2. sinh ra
  3. hình thành

Ví dụ

  1. 系统会自动生成一份详细报告。

    Xìtǒng huì zìdòng shēngchéng yí fèn xiángxì bàogào.Hệ thống sẽ tự động tạo ra một bản báo cáo chi tiết.

  2. 氢气和氧气反应生成水。

    Qīngqì hé yǎngqì fǎnyìng shēngchéng shuǐ.Khí hydro và khí oxy phản ứng tạo thành nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自动生成 zìdòng shēngchéngtự động tạo ra
  • 生成代码 shēngchéng dàimǎtạo sinh mã lệnh
  • 生成报告 shēngchéng bàogàotạo báo cáo
  • 生成新物质 shēngchéng xīn wùzhìsinh ra chất mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形成;产生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 反应/变化 + 生成 + B

A qua phản ứng hoặc biến đổi để tạo thành B (dùng phổ biến trong khoa học công nghệ, hoá học). VD: 这种化学变化生成了二氧化碳。– Phản ứng hoá học này tạo ra khí cacbonic.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
成

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1