Chuyển đến nội dung
生理

shēnglǐ

Hán Việt: SINH LÝ

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. sinh lý (chức năng cơ quan của sinh vật)

Ví dụ

  1. 运动有助于维持良好的生理机能。

    Yùndòng yǒuzhùyú wéichí liánghǎo de shēnglǐ jīnéng.Vận động giúp duy trì chức năng sinh lý tốt.

  2. 心理健康和生理健康同样重要。

    Xīnlǐ jiànkāng hé shēnglǐ jiànkāng tóngyàng zhòngyào.Sức khỏe tâm lý và sức khỏe sinh lý quan trọng như nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生理机能 shēnglǐ jīnéngchức năng sinh lý
  • 生理反应 shēnglǐ fǎnyìngphản ứng sinh lý
  • 生理需求 shēnglǐ xūqiúnhu cầu sinh lý
  • 生理现象 shēnglǐ xiànxiànghiện tượng sinh lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物体的生命活动和各个器官的职能。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生理 + danh từ

thường dùng làm định ngữ để bổ nghĩa cho các danh từ y học, sinh học hoặc tâm lý. VD: 生理指标 – Chỉ số sinh lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1