Chuyển đến nội dung
甩上

shuǎishàng

Hán Việt: QUẢI THƯỢNG

Động từ

1Động từ

  1. đóng sầm (cửa)
  2. quẳng lên
  3. vung lên

Ví dụ

  1. 他生性暴躁,生气地甩上车门就走了。

    Tā shēngxìng bàozào, shēngqì de shuǎishàng chēmén jiù zǒu le.Tính anh ta nóng nảy, giận dữ đóng sầm cửa xe rồi bỏ đi.

  2. 渔夫用力把网甩上了岸。

    Yúfū yònglì bǎ wǎng shuǎishàng le àn.Người đánh cá dùng sức quăng lưới lên bờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 甩上门 shuǎishàng ménđóng sầm cửa
  • 甩上车门 shuǎishàng chēménđóng sầm cửa xe
  • 甩上岸 shuǎishàng ànquăng lên bờ
  • 把门甩上 bǎ mén shuǎishàngđóng sầm cửa lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用力关上;用力扔或甩上去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 门/东西 + 甩上

Dùng cấu trúc chữ 把 biểu thị động tác dùng sức đóng sập cửa hoặc quăng ném vật gì lên đâu đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甩
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1