Chuyển đến nội dung
甩

shuǎi

Hán Việt: SÚY

Động từ

HSK7–9Bộ: 用5 nét

1Động từ

  1. vung
  2. vẩy
  3. lắc
  4. bỏ rơi
  5. đá (người yêu)
  6. bỏ lại phía sau
  7. vung, ném
  8. bỏ rơi (người yêu)
  9. bỏ rơi, vung, hất, đá (người yêu)

Ví dụ

  1. 他甩了甩手上的水。

    Tā shuǎile shuǎi shǒu shàng de shuǐ.Anh ấy vẩy vẩy nước trên tay.

  2. 他在最后冲刺时把对手甩在了后面。

    Tā zài zuìhòu chōngcì shí bǎ duìshǒu shuǎi zàile hòumiàn.Anh ấy đã bỏ lại đối thủ phía sau ở đoạn nước rút cuối cùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 甩手 shuǎishǒuvung tay, phủi tay không quản
  • 甩头 shuǎitóulắc đầu, hất tóc
  • 甩在后面 shuǎi zài hòumianbỏ lại phía sau
  • 甩掉 shuǎidiàorũ bỏ, cắt đuôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挥动;扔;抛开;把事情或人抛在后面。

Ghi chú: Tựa chữ dụng (用) nhưng nét sổ cuối vểnh sang phải uốn cong như cánh tay vung mạnh để ném đồ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……甩在后面

bỏ lại ai/cái gì ở phía sau (về cự ly hoặc tiến độ). VD: 他把对手甩在后面。– Anh ấy bỏ lại đối thủ phía sau.

甩开 + tân ngữ

rũ bỏ hoặc dứt khỏi ai/cái gì. VD: 甩开膀子干 – dốc hết sức làm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “甩” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1