Chuyển đến nội dung
甲胺

jiǎàn

Hán Việt: GIÁP AMIN

HSK6

1Danh từ

  1. metylamin (hóa chất hữu cơ)

Ví dụ

  1. 甲胺是一种具有强烈氨味的气体。

    Jiǎ'àn shì yì zhǒng jùyǒu qiángliè ānwèi de qìtǐ.

    Metylamin là một chất khí có mùi amoniac nồng nặc.

  2. 甲胺在化工生产中应用广泛。

    Jiǎ'àn zài huàgōng shēngchǎn zhōng yìngyòng guǎngfàn.

    Metylamin được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất hóa chất.

  3. 运输甲胺需要严格的安全防护。

    Yùnshū jiǎ'àn xūyào yángé de ānquán fánghù.

    Vận chuyển metylamin cần có sự bảo hộ an toàn nghiêm ngặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一甲胺 yījiǎ'ànmonometylamin
  • 二甲胺 èrjiǎ'àndimetylamin
  • 甲胺水溶液 jiǎ'àn shuǐróngyèdung dịch metylamin trong nước
  • 甲胺气体 jiǎ'àn qìtǐkhí metylamin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种有机化合物,有强烈氨臭的气体,易溶于水,用于制造染料、农药等。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甲
胺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1