Chuyển đến nội dung
甲鱼甲魚

jiǎyú

Hán Việt: GIÁP NGƯ

Danh từ

Lượng từ: 只、条

1Danh từ

  1. ba ba

Ví dụ

  1. 甲鱼汤是一道营养丰富的滋补汤品。

    Jiǎyú tāng shì yí dào yíngyǎng fēngfù de zībǔ tāngpǐn.Canh ba ba là một món canh bổ dưỡng giàu dinh dưỡng.

  2. 市场上养殖的甲鱼价格比较实惠。

    Shìchǎng shang yǎngzhí de jiǎyú jiàgé bǐjiào shíhuì.Ba ba nuôi trên thị trường có giá cả tương đối phải chăng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 甲鱼汤 jiǎyú tāngcanh ba ba
  • 炖甲鱼 dùn jiǎyúhầm ba ba
  • 野生甲鱼 yěshēng jiǎyúba ba hoang dã
  • 养殖甲鱼 yǎngzhí jiǎyúba ba nuôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鳖的俗称,生活在水里,背部有硬甲,肉质鲜美,可入药或食用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

炖/抓 + 甲鱼

Thường kết hợp với các động từ đánh bắt hoặc chế biến món ăn từ ba ba.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甲
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1