1Danh từ
- viễn thông
- ngành viễn thông
Ví dụ
Diànxìn hángyè de fāzhǎn fēicháng xùnsù.Ngành viễn thông phát triển rất nhanh chóng.
Jìnniánlái diànxìn zhàpiàn ànjiàn pínfā, dàjiā yídìng yào tígāo jǐngtì.Những năm gần đây các vụ lừa đảo viễn thông xảy ra thường xuyên, mọi người nhất định phải nâng cao cảnh giác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
利用有线或无线电磁系统传递符号、信号、文字、图像、声音的通信方式。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
电信 + 诈骗 / 网络 / 业务
'电信' thường dùng làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những gì thuộc về lĩnh vực viễn thông.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
