Chuyển đến nội dung
电击電擊

diànjī

Lượng từ: 次

1Danh từ, động từ

  1. điện giật
  2. chích điện
  3. sốc điện

Ví dụ

  1. 操作不当容易导致电击。

    Cāozuò búdàng róngyì dǎozhì diànjī.

    Thao tác không đúng dễ dẫn đến điện giật.

  2. 医生立即对病人进行了电击除颤。

    Yīshēng lìjí duì bìngrén jìnxíng le diànjī chúchàn.

    Bác sĩ lập tức sốc điện khử rung tim cho bệnh nhân.

  3. 他不幸被高压电击伤了。

    Tā bùxìng bèi gāoyā diàn jī shāng le.

    Anh ấy không may bị điện cao thế giật bị thương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭受电击 zāoshòu diànjībị điện giật
  • 电击伤 diànjīshāngvết thương do điện giật
  • 防止电击 fángzhǐ diànjīphòng ngừa điện giật
  • 电击疗法 diànjī liáofǎliệu pháp sốc điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电流通过人体或其他物体时所产生的生理反应或破坏作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭(受) + 电击

Biểu thị việc bị luồng điện đánh trúng gây tổn thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
击

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1