1Danh từ
- điện di (hiện tượng hoặc phương pháp tách phân tử dưới điện trường)
Ví dụ
Kēyán rényuán zhèngzài yòng níngjiāo diànyǒng jìshù fēnlí dànbáizhì.Các nhà nghiên cứu đang dùng kỹ thuật điện di gel để tách protein.
Qìchē chēshēn zài pēnqī qián tōngcháng yào jīngguò diànyǒng túzhuāng.Thân xe ô tô thường trải qua quá trình sơn tĩnh điện (sơn điện di) trước khi phun sơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
带电微粒在电场作用下向着与其电性相反的电极移动的现象,也指利用此现象进行物质分离分析的技术。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用/通过 + 电泳 + 分离/检测 + ...
Dùng/thông qua phương pháp điện di để tách/kiểm tra chất gì đó.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
