Chuyển đến nội dung
电热毯電熱毯

diànrètǎn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 床、个、条

1Danh từ

  1. chăn điện
  2. đệm sưởi điện

Ví dụ

  1. 冬天睡觉前,我习惯先打开电热毯。

    Dōngtiān shuìjiào qián, wǒ xíguàn xiān dǎkāi diànrètǎn.Mùa đông trước khi đi ngủ, tôi có thói quen bật chăn điện trước.

  2. 使用电热毯时一定要注意用电安全。

    Shǐyòng diànrètǎn shí yídìng yào zhùyì yòngdiàn ānquán.Khi sử dụng chăn điện nhất định phải chú ý an toàn điện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开电热毯 kāi diànrètǎnbật chăn điện
  • 关电热毯 guān diànrètǎntắt chăn điện
  • 一床电热毯 yì chuáng diànrètǎnmột chiếc chăn điện
  • 铺电热毯 pū diànrètǎntrải chăn điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通电后能发热供取暖的毯子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 电热毯 + 打开/关掉

Bật/tắt chăn điện (câu chữ 把). VD: 记得把电热毯关掉。 – Nhớ tắt chăn điện đi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
热
毯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1