Chuyển đến nội dung
电网電網

diànwǎng

Hán Việt: ĐIỆN VÕNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、张

1Danh từ

  1. lưới điện
  2. mạng lưới truyền tải điện
  3. hàng rào điện
  4. lưới điện phòng hộ

Ví dụ

  1. 国家正在加快农村电网的改造升级。

    Guójiā zhèngzài jiākuài nóngcūn diànwǎng de gǎizào shēngjí.Nhà nước đang đẩy nhanh việc cải tạo và nâng cấp mạng lưới điện nông thôn.

  2. 围墙上拉着通电的高压电网。

    Wéiqiáng shang lā zhe tōngdiàn de gāoyā diànwǎng.Trên tường rào có giăng lưới điện cao thế dẫn điện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国家电网 guójiā diànwǎnglưới điện quốc gia
  • 高压电网 gāoyā diànwǎnglưới điện cao thế
  • 电网改造 diànwǎng gǎizàocải tạo mạng lưới điện
  • 并入电网 bìngrù diànwǎnghòa vào lưới điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

输送电力的网络系统;通上高压电以防越过的金属网。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

并入 + 电网

Thuật ngữ chuyên môn chỉ việc kết nối một nguồn phát điện vào hệ thống điện lưới.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
网

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1