1Danh từ
- lưới
- mạng
- mạng lưới
- internet
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用线绳等结成的捕鱼、捉鸟工具;像网一样的东西;指互联网。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
上 + 网
động từ ly hợp, chỉ hành động truy cập mạng Internet. VD: 他喜欢上网。– Anh ấy thích lên mạng.
Động từ lặp lại (2): A了A / AB了一下 / A了AB
Khi muốn diễn đạt hành động mang tính thử nghiệm hoặc diễn ra trong thời gian ngắn nhưng đã xảy ra trong quá khứ:\n- Động từ đơn âm tiết: có dạng A了A (ví dụ: 看了看, 想了想, 洗了洗).\n- Động từ song âm tiết: thông thường không lặp lại thành ABAB mà dùng cấu trúc AB + 了一下 (ví dụ: 休息了一下, 介绍了一下).\n- Từ li hợp: chèn 了 vào giữa tiếng thứ nhất được lặp lại theo dạng A了AB (ví dụ: 帮了帮忙, 散了散步).
我看了看网上的介绍,大家都说那儿很不错。 – Tôi có xem qua giới thiệu trên mạng, mọi người đều khen chỗ đó rất tuyệt.
昨天我休息了一下,现在不觉得累了。 – Hôm qua tôi nghỉ ngơi một lát, bây giờ không thấy mệt nữa rồi.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “网” 18
- 上网shàngwǎng THƯỢNG VÕNGlên mạng; truy cập internet; lên mạng, vào internetHSK2
- 网上wǎngshang VÕNG THƯỢNGtrên mạng; trực tuyến; trên mạng, trực tuyếnHSK2
- 网球wǎngqiú VÕNG CẦUquần vợt; bóng tennis; quần vợt, tennisHSK3
- 网站wǎngzhàn VÕNG TRẠMtrang web; website; trang web, websiteHSK3
- 网购wǎnggòu VÕNG CẤUmua sắm qua mạng; mua hàng online; mua sắm online, mua hàng qua mạngHSK4
- 网页wǎngyè VÕNG DIỆPtrang webHSK4
- 网友wǎngyǒu VÕNG HỮUbạn trên mạng; cư dân mạng; bạn qua mạng, cư dân mạngHSK4
- 网址wǎngzhǐ VÕNG CHỈđịa chỉ trang web; địa chỉ mạngHSK4
- 网吧wǎngbāquán nét; tiệm internetHSK4
- 网络wǎngluò MẠNG LẠCmạng lưới; mạng internet; mạng máy tínhHSK5
- 球网qiúwǎng CẦU VÕNGlưới (bóng đá, bóng chuyền, cầu lông, tennis...)HSK5
- 渔网yúwǎnglưới đánh cáHSK5
- 联网liánwǎng LIÊN VÕNGkết nối mạng; nối mạngHSK6
- 发网fàwǎnglưới bọc tóc; lưới trùm tócHSK6
- 网蝽wǎngchūnrệp lưới; bọ xít lưới (loại côn trùng gây hại cho cây cối)HSK6
- 网孔wǎngkǒng VÕNG KHỔNGmắt lưới; lỗ lướiHSK6
- 电网diànwǎng ĐIỆN VÕNGlưới điện; mạng lưới truyền tải điện; hàng rào điệnHSK7–9
- 网点wǎngdiǎn VÕNG ĐIỂMđiểm dịch vụ; chi nhánh; mạng lưới cơ sởHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
