Chuyển đến nội dung
电路電路

diànlù

HSK5Lượng từ: 条、道

1Danh từ

  1. mạch điện

Ví dụ

  1. 家里的电路发生短路了。

    Jiā lǐ de diànlù fāshēng duǎnlù le.

    Mạch điện trong nhà bị đoản mạch rồi.

  2. 他正在仔细检查电路板。

    Tā zhèngzài zǐxì jiǎnchá diànlù bǎn.

    Anh ấy đang kiểm tra bảng mạch điện một cách tỉ mỉ.

  3. 这个实验需要连接一个简单的电路。

    Zhège shíyàn xūyào liánjiē yí gè jiǎndān de diànlù.

    Thí nghiệm này cần nối một mạch điện đơn giản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 集成电路 jíchéng diànlùmạch tích hợp (IC)
  • 电路板 diànlù bǎnbảng mạch điện
  • 检查电路 jiǎnchá diànlùkiểm tra mạch điện
  • 电路短路 diànlù duǎnlùchập điện, đoản mạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电流流过的路径,通常由电源、导线、负载等组成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

连接/检查 + 电路

Động từ thao tác kỹ thuật kết hợp với 电路.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “电路” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1