Chuyển đến nội dung
电铃電鈴

diànlíng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. chuông điện

Ví dụ

  1. 下课的电铃响了。

    Xiàkè de diànlíng xiǎng le.Chuông điện báo hết giờ đã reo.

  2. 他按了一下门外的电铃。

    Tā àn le yíxià mén wài de diànlíng.Anh ấy bấm chuông điện ở ngoài cửa một cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 按电铃 àn diànlíngbấm chuông điện
  • 电铃响了 diànlíng xiǎng lechuông điện reo
  • 安装电铃 ānzhuāng diànlínglắp đặt chuông điện
  • 门上电铃 mén shàng diànlíngchuông điện trên cửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用电磁铁使小锤敲击发声的铃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 + 电铃

Động từ 按 kết hợp với 电铃 biểu thị thao tác bấm chuông điện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
铃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1