Chuyển đến nội dung
电锤電錘

diànchuí

Hán Việt: ĐIỆN CHÙY

Danh từ

Lượng từ: 把、台

1Danh từ

  1. máy khoan búa
  2. máy khoan đập bê tông

Ví dụ

  1. 工人们用电锤在墙上打洞。

    Gōngrénmen yòng diànchuí zài qiáng shang dǎ dòng.Các công nhân dùng máy khoan búa để khoan lỗ trên tường.

  2. 这把电锤的功率很大。

    Zhè bǎ diànchuí de gōnglǜ hěn dà.Chiếc máy khoan búa này có công suất rất lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把电锤 yì bǎ diànchuímột chiếc máy khoan búa
  • 使用电锤 shǐyòng diànchuísử dụng máy khoan búa
  • 多功能电锤 duō gōngnéng diànchuímáy khoan búa đa năng
  • 电锤钻头 diànchuí zuàntóumũi khoan búa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种带冲击机构的电动工具,常用于在混凝土、石材等硬物上钻孔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 电锤 + 打孔 / 破拆

Dùng máy khoan búa để khoan đục. VD: 工人用电锤在水泥地上打孔。– Công nhân dùng máy khoan búa khoan lỗ trên nền xi măng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
锤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1