Chuyển đến nội dung
电震電震

diànzhèn

Hán Việt: ĐIỆN CHẤN

Danh từ

Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. cú giật điện
  2. cú sốc điện

Ví dụ

  1. 他不小心触电,受到了轻微的电震。

    Tā bù xiǎoxīn chùdiàn, shòudào le qīngwēi de diànzhèn.Anh ấy vô tình chạm vào điện, bị giật điện nhẹ.

  2. 医生用电震帮助病人恢复心跳。

    Yīshēng yòng diànzhèn bāngzhù bìngrén huìfù xīntiào.Bác sĩ dùng sốc điện để giúp bệnh nhân hồi phục nhịp tim.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到电震 shòudào diànzhènbị giật điện
  • 产生电震 chǎnshēng diànzhèntạo ra sốc điện
  • 轻微电震 qīngwēi diànzhènsốc điện nhẹ
  • 心脏电震 xīnzàng diànzhènsốc điện tim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电流通过生物体引起的生理反应或震动;电休克。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭受/受到 + 电震

bị tác động bởi cú sốc điện / giật điện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
震

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1