1Động từ
- rung chuyển
- chấn động
- làm kinh động
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
震动;震荡;因受惊而情绪激动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
震得 + cụm vị ngữ
chấn động đến mức làm cho... VD: 巨响震得大地发抖。– Tiếng nổ lớn làm đất đai rung chuyển.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “震” 12
- 地震dìzhèn ĐỊA CHẤNđộng đấtHSK5
- 余震yúzhèndư chấn (động đất)HSK6
- 震颤zhènchàn CHẤN DIỄNrun rẩy; run rẩy dữ dội; rung lắcHSK6
- 震荡zhèndàng CHẤN ĐÃNGchấn động; dao động mạnh; rung lắc (vật lý, kinh tế, tâm lý)HSK7–9
- 震动zhèndòng CHẤN ĐỘNGrung chuyển; chấn động; làm kinh ngạc (dư luận, tinh thần)HSK7–9
- 震撼zhènhàn CHẤN HÁMchấn động; làm rung chuyển; làm xúc động mạnhHSK7–9
- 震惊zhènjīng CHẤN KINHkinh ngạc; sửng sốt; chấn độngHSK7–9
- 电震diànzhèn ĐIỆN CHẤNcú giật điện; cú sốc điện
- 震音zhènyīn CHẤN ÂMtiếng rung; âm rung; rung âm (thuật ngữ âm nhạc: tremolo)
- 减震器jiǎnzhènqì GIẢM CHẤN KHÍbộ giảm xóc; thiết bị giảm chấn
- 里氏震级lǐshìzhènjí LÝ THỊ CHẤN CẤPđộ Richter; thang độ Richter
- 震颤麻痹zhènchànmábì CHẤN THẨM MA BÍbệnh Parkinson; bệnh liệt rung
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
