Chuyển đến nội dung
男厕男廁

náncè

Hán Việt: NAM XÍ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. nhà vệ sinh nam

Ví dụ

  1. 请问男厕在哪一边?

    Qǐngwèn náncè zài nǎ yì biān?Xin hỏi nhà vệ sinh nam ở bên nào ạ?

  2. 走廊尽头右转就是男厕。

    Zǒuláng jìntóu yòuzhuǎn jiù shì náncè.Cuối hành lang rẽ phải chính là nhà vệ sinh nam.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 男厕所 nán cèsuǒnhà vệ sinh nam
  • 进男厕 jìn náncèvào nhà vệ sinh nam
  • 打扫男厕 dǎsǎo náncèdọn dẹp nhà vệ sinh nam
  • 上男厕 shàng náncèđi vệ sinh nam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专供男性使用的厕所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 / 上 + 男厕

Đi đến nhà vệ sinh nam. VD: 我去一下男厕。– Tôi đi nhà vệ sinh nam một lát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

男
厕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1