Chuyển đến nội dung
男

nán

Hán Việt: NAM

Tính từDanh từ

HSK1

1Tính từ

  1. nam
  2. con trai
  3. nam giới, con trai
  4. nam, trai

Ví dụ

  1. 他是男学生。

    Cậu ấy là học sinh nam.

  2. 那个男孩子是谁?

    Nàge nán háizi shì shéi?Cậu bé đó là ai vậy?

2Danh từ

  1. nam, con trai

Ví dụ

  1. 他是男老师吗?

    Tā shì nán lǎoshī ma?Thầy ấy là giáo viên nam phải không?

  2. 她有两个男孩子。

    Tā yǒu liǎng gè nán háizi.Chị ấy có hai bé trai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

阳性的人,与“女”相对。

Ghi chú: Tính từ chỉ giới tính nam.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

男 + danh từ chỉ người / nghề nghiệp

Làm định ngữ biểu thị giới tính nam của đối tượng. VD: 男医生 – bác sĩ nam.

A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ

Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.

小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.

今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi

为了……,……

Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.

为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

男

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “男” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1