1Tính từ
- nam
- con trai
- nam giới, con trai
- nam, trai
Ví dụ
2Danh từ
- nam, con trai
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
阳性的人,与“女”相对。
Ghi chú: Tính từ chỉ giới tính nam.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
男 + danh từ chỉ người / nghề nghiệp
Làm định ngữ biểu thị giới tính nam của đối tượng. VD: 男医生 – bác sĩ nam.
A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ
Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.
小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.
今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi
为了……,……
Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.
为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “男” 14
- 男孩nánhái NAM HÀIbé trai; cậu bé; con traiHSK1
- 男人nánrén NAM NHÂNđàn ông; nam giới; người đàn ôngHSK3
- 男生nánshēng NAM SINHhọc sinh nam; nam sinh; bạn namHSK3
- 男生namshēng NAM SINHnam sinh; bạn nam; học sinh namHSK3
- 男厕náncè NAM XÍnhà vệ sinh namHSK3
- 男士nánshì NAM SĨnam giới; quý ông; đàn ôngHSK4
- 男性nánxìng NAM TÍNHnam giới; phái nam; đàn ôngHSK4
- 男子nánzǐ NAM TỬnam giới; đàn ông; con traiHSK5
- 男方nánfāng NAM PHƯƠNGnhà trai; bên nam; đằng traiHSK7–9
- 男朋友nánpéngyou NAM BẰNG HỮUbạn traiHSK1
- 男孩子nánháizi NAM HÀI TỬbé trai; con trai; chàng traiHSK1
- 男孩儿nánháir NAM HÀI NHIcậu bé; bé trai; con traiHSK2
- 男性化nánxìnghuà NAM TÍNH HÓAnam tính hóa; trở nên nam tính; mang tính namHSK6
- 女扮男装nǚ bàn nán zhuāng NỮ BẠN NAM TRANGgái giả trai, cải nam trangHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
