Chuyển đến nội dung
画布畫布

huàbù

Hán Việt: HỌA BỐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、张

1Danh từ

  1. vải vẽ
  2. toan vẽ (thường dùng vẽ tranh sơn dầu)

Ví dụ

  1. 画家在画布上涂上了第一笔颜色。

    Huàjiā zài huàbù shang tú shàng le dì-yī bǐ yánsè.Họa sĩ vẽ nét màu đầu tiên lên vải vẽ.

  2. 他买了一块大画布准备画油画。

    Tā mǎi le yí kuài dà huàbù zhǔnbèi huà yóuhuà.Anh ấy mua một tấm toan vẽ lớn để chuẩn bị vẽ sơn dầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 油画布 yóuhuàbùvải vẽ tranh sơn dầu
  • 铺开画布 pūkāi huàbùtrải tấm vải vẽ ra
  • 一块画布 yí kuài huàbùmột tấm toan vẽ
  • 画布尺寸 huàbù chǐcunkích thước vải vẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于油画等绘画的特制布。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 画布 + 上 + động từ

làm gì trên tấm toan/vải vẽ. VD: 在画布上作画。– Vẽ tranh trên vải vẽ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

画
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1