Chuyển đến nội dung
画报畫報

huàbào

Hán Việt: HỌA BÁO

Danh từ

HSK1Lượng từ: 本、份

1Danh từ

  1. họa báo, báo ảnh
  2. họa báo, báo hình

Ví dụ

  1. 你有中文画报吗?

    Nǐ yǒu Zhōngwén huàbào ma?Bạn có báo ảnh tiếng Trung không?

  2. 桌子上有一本画报。

    Zhuōzi shàng yǒu yì běn huàbào.Trên bàn có một cuốn họa báo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一本画报 yì běn huàbàomột cuốn họa báo
  • 看画报 kàn huàbàoxem họa báo
  • 中文画报 Zhōngwén huàbàobáo ảnh tiếng Trung
  • 儿童画报 értóng huàbàohọa báo thiếu nhi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以刊登图画为主的期刊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (本/份) + 画报

lượng từ thường dùng cho 画报 là 本 hoặc 份. VD: 我买了一本画报。– Tôi đã mua một cuốn họa báo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

画
报

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1