1Động từ
- để lại chờ (giải quyết, xử lý sau)
Ví dụ
Zhège wèntí liúdài xià cì huìyì zài tǎolùn.
Vấn đề này để dành đến cuộc họp lần sau thảo luận tiếp.
Shèngxià de gōngzuò liúdài míngtiān chǔlǐ.
Công việc còn lại để đến ngày mai xử lý.
Zhè yí zhēngyì liúdài lìshǐ qù píngpàn.
Tranh cãi này hãy để cho lịch sử phán xét.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
留下来等待(以后处理或解决)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
留待 + thời gian / đối tượng + (去) + động từ
Để lại cho ai/thời điểm nào làm việc gì. VD: 留待明天解决。– Để mai giải quyết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
