Chuyển đến nội dung
略图略圖

lüètú

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、幅

1Danh từ

  1. sơ đồ
  2. bản vẽ phác thảo
  3. bản đồ sơ lược

Ví dụ

  1. 他在纸上随手画了一张路线略图。

    Tā zài zhǐ shang suíshǒu huà le yì zhāng lùxiàn lüètú.Anh ấy tiện tay vẽ một sơ đồ tuyến đường trên giấy.

  2. 报告里附有一张厂区分布略图。

    Bàogào lǐ fù yǒu yì zhāng chǎngqū fēnbù lüètú.Trong báo cáo có đính kèm một sơ đồ phân bổ khu nhà xưởng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 路线略图 lùxiàn lüètúsơ đồ tuyến đường
  • 位置略图 wèizhi lüètúsơ đồ vị trí
  • 绘制略图 huìzhì lüètúvẽ sơ đồ phác thảo
  • 简易略图 jiǎnyì lüètúsơ đồ giản lược

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大略描绘出物体轮廓或主要特征的图画;简要的地图或示意图。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

画/绘制 + 一张 + 略图

Vẽ một bức sơ đồ hoặc bản vẽ phác thảo. VD: 工程师画了一张施工略图。– Kỹ sư đã vẽ một bản sơ đồ thi công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

略
图

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1