Chuyển đến nội dung
图圖

tú

Hán Việt: ĐỒ

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 张、幅

1Danh từ

  1. bản vẽ
  2. bản đồ
  3. bức tranh
  4. hình ảnh
  5. bức tranh, bức vẽ

Ví dụ

  1. 墙上挂着一张世界地图。

    Qiáng shàng guà zhe yī zhāng shìjiè dìtú.Trên tường treo một tấm bản đồ thế giới.

  2. 请看这张设计图。

    Qǐng kàn zhè zhāng shèjìtú.Xin hãy xem bản thiết kế này.

2Động từ

  1. mưu cầu
  2. ham muốn
  3. toan tính

Ví dụ

  1. 他做这事并不图名利。

    Tā zuò zhè shì bìng bù tú mínglì.Anh ấy làm việc này không hề ham cầu danh lợi.

  2. 贪图安逸往往会让人失去进取心。

    Tāntú ānyì wǎngwǎng huì ràng rén shīqù jìnqǔxīn.Ham muốn an nhàn thường khiến người ta mất đi chí tiến thủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贪图 tāntúham muốn, tham lam
  • 试图 shìtútoan tính, mưu toan
  • 图纸 túzhǐbản vẽ kỹ thuật
  • 插图 chātúhình minh họa
  • 唯利是图 wéi lì shì túhám lợi, chỉ mưu cầu lợi lộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

图画、图样;谋求、企图。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

图 + Tân ngữ (danh từ)

Động từ mang nghĩa mưu cầu, ham thích điều gì đó (thường là danh, lợi, tiện lợi...). VD: 不图回报 – không mong báo đáp.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

不怎么 + Tính từ / Động từ

Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.

样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.

他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

图

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “图” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1