1Danh từ
- bản vẽ
- bản đồ
- bức tranh
- hình ảnh
- bức tranh, bức vẽ
Ví dụ
2Động từ
- mưu cầu
- ham muốn
- toan tính
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
图画、图样;谋求、企图。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
图 + Tân ngữ (danh từ)
Động từ mang nghĩa mưu cầu, ham thích điều gì đó (thường là danh, lợi, tiện lợi...). VD: 不图回报 – không mong báo đáp.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
不怎么 + Tính từ / Động từ
Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.
样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.
他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “图” 18
- 地图dìtú ĐỊA ĐỒbản đồHSK3
- 画图huàtúvẽ tranh; vẽ hình; vẽ đồ thịHSK3
- 图片túpiàn ĐỒ PHIẾNhình ảnh; bức ảnh; tranh ảnhHSK4
- 图画túhuà ĐỒ HOẠbức tranh; hình vẽ; tranh ảnhHSK5
- 图书túshū ĐỒ THƯsách; sách báoHSK5
- 绘图huìtú HỘI ĐỒvẽ bản đồ; vẽ đồ thị; vẽ kỹ thuậtHSK5
- 拼图pīntú PHÍNH ĐỒbộ ghép hình; tranh ghép; ghép hìnhHSK5
- 图章túzhāng ĐỒ CHƯƠNGcon dấu; con triệnHSK5
- 试图shìtú THÍ ĐỒthử; mưu toan; tìm cáchHSK6
- 图案tú’àn ĐỒ ÁNhoa văn; họa tiết; mẫu thiết kếHSK6
- 图表túbiǎo ĐỒ BIỂUbiểu đồ; bảng biểu; đồ thịHSK6
- 图像túxiàng ĐỒ TƯỢNGhình ảnh; hình vẽ; hình ảnh hiển thịHSK6
- 草图cǎotúbản vẽ phác thảo; bản phác thảoHSK6
- 力图lìtú LỰC ĐỒcố gắng; ra sức; nỗ lực mưu cầuHSK6
- 略图lüètúsơ đồ; bản vẽ phác thảo; bản đồ sơ lượcHSK6
- 图解tújiě ĐỒ GIẢIminh họa bằng hình vẽ; giải thích bằng sơ đồ; hình vẽ giải thíchHSK6
- 图样túyàngbản vẽ; bản thiết kế; hoa văn mẫuHSK6
- 插图chātú SÁP ĐỒtranh minh họaHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
