1Động từ
- bỏ qua
- bỏ sót
- lướt qua (không xem xét, không làm)
Ví dụ
Nǐ kěyǐ lüèguò qiánmiàn de bèijǐng jièshào, zhíjiē kàn jiélùn.Bạn có thể bỏ qua phần giới thiệu bối cảnh phía trước, xem thẳng phần kết luận.
Lǎoshī lüèguò le nàxiē jiǎndān de tímù, zhòngdiǎn jiǎngjiě nántí.Thầy giáo bỏ qua những câu hỏi đơn giản, tập trung giảng câu khó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
省去,跳过,不作处理或不提。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
略过 + tân ngữ (广告/部分/细节)
Bỏ qua, không đọc hay không xử lý phần nào đó. VD: 请略过这一章。– Xin hãy bỏ qua chương này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
