1Động từ
- qua
- băng qua
- trải qua (thời gian, lễ tết, sinh nhật)
- đón, trải qua (thời gian, ngày lễ)
- đón (lễ, tết), qua, trải qua
- đón (ngày lễ, sinh nhật), trải qua
- đón, trải qua (sinh nhật, ngày lễ)
Ví dụ
Guò mǎlù shí yào xiǎoxīn.
Khi qua đường phải cẩn thận.
Míngtiān shì tā de shēngrì, wǒmen yìqǐ guò ba.
Ngày mai là sinh nhật cậu ấy, chúng mình cùng đón nhé.
Shíjiān guò de zhēn kuài a!
Thời gian trôi qua nhanh thật đấy!
Gēn péngyou yìqǐ guò shēngri.
Đón sinh nhật cùng bạn bè.
Nǐ zěnme guò shēngri?
Bạn đón sinh nhật như thế nào?
2Trợ từ
- từng (biểu thị kinh nghiệm đã trải qua)
- đã từng
- từng, đã từng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从这儿到那儿,经过;表示曾经发生过;度过时间。
Ghi chú: Khi làm trợ từ động thái đọc thanh nhẹ (guo).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 过
biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ (trải nghiệm). Phủ định dùng 没 / 没有 + động từ + 过. VD: 我看公这部电影。– Tôi từng xem bộ phim này rồi.
……,不过……
Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.
这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.
这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
……X是X,就是 / 不过……
Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.
这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.
网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “过” 18
- 过来guòlái QUÁ LAIqua đây; đến đây; đi lại đây, qua đâyHSK2
- 过年guònián QUÁ NIÊNăn Tết; đón Tết; đón Tết, ăn TếtHSK2
- 过去guòqù QUÁ KHỨquá khứ; trước đây; quá khứ, trước kiaHSK2
- 过节guòjié QUÁ TIẾTnghỉ lễ; đón lễ; ăn tếtHSK3
- 经过jīngguò KINH QUÁđi qua; ngang qua; trải qua, đi quaHSK3
- 难过nánguò NAN QUÁbuồn bã; đau lòng; khó sốngHSK3
- 不过búguò BẤT QUÁnhưng; có điều; tuy nhiênHSK3
- 飞过fēiguò PHI QUÁbay qua; bay vượt quaHSK3
- 走过zǒuguòđi ngang qua; băng qua; trải qua (thời gian, chặng đường đời)HSK3
- 超过chāoguò SIÊU QUÁvượt quá; vượt qua; vượt quá, hơnHSK4
- 错过cuòguò THÁC QUÁbỏ lỡ; lỡHSK4
- 过程guòchéng QUÁ TRÌNHquá trình; tiến trìnhHSK4
- 路过lùguò LỘ QUÁđi ngang qua; đi qua; đi qua, ghé quaHSK4
- 通过tōngguò THÔNG QUÁđi qua; thông qua; vượt qua (kỳ thi, kiểm tra)HSK4
- 度过dù guò ĐỘ QUÁtrải qua, đón (thời gian, kỳ nghỉ)HSK4
- 翻过fānguòlật qua (trang sách, đồ vật); vượt qua (núi, đèo, tường)HSK4
- 跳过tiàoguònhảy qua (vật cản); bỏ qua; lướt qua (không đọc, không xem, không làm)HSK4
- 过度guòdù QUÁ ĐỘquá độ; quá mứcHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
