1Danh từ
- mối nghi ngờ
- nỗi nghi hoặc
- đám mây ngờ vực
Ví dụ
Zhè jiàn líqí de xiōngshā'àn zhìjīn réng lǒngzhào zài chóngchóng yíyún zhī zhōng.Vụ án mạng ly kỳ này đến nay vẫn bị bao phủ trong muôn vàn mối ngờ vực.
Jīngguò diàochá, shìjiàn bèihòu de yíyún zhōngyú sànqù.Qua điều tra, đám mây ngờ vực đằng sau sự việc rốt cuộc đã tan đi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻盘蓄在心头的许多疑问或怀疑的气氛。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
笼罩在……疑云中
Bị bao trùm trong mối ngờ vực, nghi vấn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
