1Động từ
- nghi ngờ, ngờ vực
Ví dụ
2Danh từ
- mối nghi ngờ, điều thắc mắc
Ví dụ
Rúguǒ nǐ xīn zhōng yǒu yí, bùfáng dāngmiàn wèn qīngchǔ.
Nếu trong lòng bạn có điều băn khoăn, chi bằng hỏi thẳng cho rõ ràng.
Jīngguò tā de jiěshì, dàjiā zhōngyú jiěkāi le xīn zhōng de yítuán.
Qua lời giải thích của anh ấy, mọi người cuối cùng đã giải tỏa được nghi ngờ trong lòng.
Háo wú yíwèn, zhè cì huódòng bàn de hěn chénggōng.
Không còn nghi ngờ gì nữa, hoạt động lần này đã tổ chức rất thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不信,猜测,猜忌;不能确定的,不能解决的。
Ghi chú: Bên trái gồm 匕, 矢, bên phải gồm 龴, 疋; biểu thị người cầm gậy phân vân không biết đi hướng nào (trong '犹豫/怀疑').
Ngữ pháp liên quan 相关语法
毫无疑问 + mệnh đề
dùng làm trạng ngữ chỉ sự việc chắc chắn 100%: không còn nghi ngờ gì nữa. VD: 毫无疑问,他是最优秀的人选。– Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là ứng viên xuất sắc nhất.
由疑问代词构成的反问句 (Câu phản vấn dùng đại từ nghi vấn: 谁 / 什么 / 怎么 / 哪里 / 为什么...)
Câu hỏi tu từ (phản vấn) sử dụng các đại từ nghi vấn như “谁”, “什么”, “怎么”, “哪里”, “为什么”... dùng để nhấn mạnh ngữ khí, người nói nêu ra câu hỏi nhưng không cần câu trả lời: - Hình thức khẳng định biểu thị ý nghĩa phủ định. - Hình thức phủ định biểu thị ý nghĩa khẳng định.
谁说不是呢?中国文化真是读也读不完。 – Ai bảo không phải chứ? Văn hóa Trung Quốc đúng là đọc mãi không hết.
西湖离这儿这么近,我们为什么不去看看呢? – Tây Hồ gần đây thế này, sao chúng ta lại không đi xem chứ?
Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “疑” 18
- 怀疑huáiyí HOÀI NGHInghi ngờ; hoài nghi; hoài nghi, nghi ngờHSK4
- 疑问yíwèn NGHI VẤNnghi vấn; thắc mắc; câu hỏi khó hiểuHSK5
- 猜疑cāiyí SAI NGHInghi ngờ; ngờ vực; ngờ vực, đoán mò nghi ngờHSK5
- 无疑wúyí VÔ NGHIchắc chắn; không còn nghi ngờ gì nữa; chắc chắn, không còn nghi ngờ gìHSK6
- 疑惑yíhuò NGHI HOẶCnghi ngờ; hoài nghi; thắc mắcHSK6
- 质疑zhìyí CHẤT NGHIchất vấn; nghi vấn; hoài nghiHSK6
- 疑云yíyúnmối nghi ngờ; nỗi nghi hoặc; đám mây ngờ vựcHSK6
- 疑心yíxīn NGHI TÂMnghi ngờ; sự đa nghi; nghi ngờ, lòng hoài nghiHSK6
- 迟疑chíyí TRÌ NGHIdo dự; ngập ngừng; chần chừHSK7–9
- 可疑kěyí KHẢ NGHIkhả nghi; đáng ngờHSK7–9
- 嫌疑xiányí HIỀM NGHIsự nghi ngờ; nghi canHSK7–9
- 疑点yídiǎn NGHI ĐIỂMđiểm nghi vấn; chỗ đáng ngờHSK7–9
- 疑虑yílǜ NGHI LỰmối nghi ngờ; sự lo ngại; nghi kỵHSK7–9
- 疑病症yíbìngzhèngchứng hoang tưởng mắc bệnh; chứng nghi bệnh (hypochondriasis)HSK6
- 嫌疑犯xiányífàn HIỀM NGHI PHẠMnghi phạm; người bị tình nghi phạm tội
- 嫌疑人xiányírénngười bị tình nghi; nghi phạm
- 疑心病yíxīnbìng NGHI TÂM BỆNHbệnh đa nghi; tính hay nghi ngờ
- 半信半疑bànxìn-bànyí BÁN TÍN BÁN NGHIbán tín bán nghi, nửa tin nửa ngờHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
