Chuyển đến nội dung
疑

yí

Hán Việt: NGHI

HSK5Bộ: 疋14 nét

1Động từ

  1. nghi ngờ, ngờ vực

Ví dụ

  1. 我疑心这件事有蹊跷。

    Wǒ yíxīn zhè jiàn shì yǒu qīqiāo.

    Tôi ngờ rằng chuyện này có uẩn khúc.

  2. 大家怀疑他没有说真话。

    Dàjiā huáiyí tā méiyǒu shuō zhēnhuà.

    Mọi người nghi ngờ anh ấy không nói thật.

  3. 他因涉嫌犯罪而被警方拘留。

    Tā yīn shèxián fànzuì ér bèi jǐngfāng jūliú.

    Anh ta bị cảnh sát tạm giữ do tình nghi phạm tội.

2Danh từ

  1. mối nghi ngờ, điều thắc mắc

Ví dụ

  1. 如果你心中有疑,不妨当面问清楚。

    Rúguǒ nǐ xīn zhōng yǒu yí, bùfáng dāngmiàn wèn qīngchǔ.

    Nếu trong lòng bạn có điều băn khoăn, chi bằng hỏi thẳng cho rõ ràng.

  2. 经过他的解释,大家终于解开了心中的疑团。

    Jīngguò tā de jiěshì, dàjiā zhōngyú jiěkāi le xīn zhōng de yítuán.

    Qua lời giải thích của anh ấy, mọi người cuối cùng đã giải tỏa được nghi ngờ trong lòng.

  3. 毫无疑问,这次活动办得很成功。

    Háo wú yíwèn, zhè cì huódòng bàn de hěn chénggōng.

    Không còn nghi ngờ gì nữa, hoạt động lần này đã tổ chức rất thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 怀疑 huáiyínghi ngờ
  • 疑问 yíwènnghi vấn, thắc mắc
  • 疑心 yíxīnnghi ngờ, bụng ngờ
  • 毫无疑问 háo wú yíwènkhông còn nghi ngờ gì nữa
  • 质疑 zhìyíchất vấn, đặt câu hỏi nghi ngờ
  • 可疑 kěyíkhả nghi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不信,猜测,猜忌;不能确定的,不能解决的。

Ghi chú: Bên trái gồm 匕, 矢, bên phải gồm 龴, 疋; biểu thị người cầm gậy phân vân không biết đi hướng nào (trong '犹豫/怀疑').

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毫无疑问 + mệnh đề

dùng làm trạng ngữ chỉ sự việc chắc chắn 100%: không còn nghi ngờ gì nữa. VD: 毫无疑问,他是最优秀的人选。– Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là ứng viên xuất sắc nhất.

由疑问代词构成的反问句 (Câu phản vấn dùng đại từ nghi vấn: 谁 / 什么 / 怎么 / 哪里 / 为什么...)

Câu hỏi tu từ (phản vấn) sử dụng các đại từ nghi vấn như “谁”, “什么”, “怎么”, “哪里”, “为什么”... dùng để nhấn mạnh ngữ khí, người nói nêu ra câu hỏi nhưng không cần câu trả lời: - Hình thức khẳng định biểu thị ý nghĩa phủ định. - Hình thức phủ định biểu thị ý nghĩa khẳng định.

谁说不是呢?中国文化真是读也读不完。 – Ai bảo không phải chứ? Văn hóa Trung Quốc đúng là đọc mãi không hết.

西湖离这儿这么近,我们为什么不去看看呢? – Tây Hồ gần đây thế này, sao chúng ta lại không đi xem chứ?

Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “疑” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1