Chuyển đến nội dung
疗效療效

liáoxiào

Hán Việt: LIỆU HIỆU

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. hiệu quả trị liệu
  2. kết quả chữa bệnh

Ví dụ

  1. 这种新药的疗效非常显著。

    Zhè zhǒng xīnyào de liáoxiào fēicháng xiǎnzhù.Hiệu quả chữa trị của loại thuốc mới này rất rõ rệt.

  2. 中医疗效虽慢,但能标本兼治。

    Zhōngyī liáoxiào suī màn, dàn néng biāoběn jiān zhì.Hiệu quả của đông y tuy chậm nhưng có thể trị cả gốc lẫn ngọn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 显著疗效 xiǎnzhù liáoxiàohiệu quả điều trị rõ rệt
  • 临床疗效 línchuáng liáoxiàohiệu quả lâm sàng
  • 疗效确切 liáoxiào quèqièhiệu quả điều trị chuẩn xác vững chắc
  • 观察疗效 guānchá liáoxiàoquan sát hiệu quả điều trị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

治疗的效果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

疗效 + 显著/明显/不佳

kết hợp với tính từ để đánh giá chất lượng chữa bệnh. VD: 疗效显著 – Hiệu quả điều trị rõ rệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疗
效

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1