Chuyển đến nội dung
病房

bìngfáng

Hán Việt: BỆNH PHÒNG

HSK5Lượng từ: 间

1Danh từ

  1. phòng bệnh

Ví dụ

  1. 护士正在病房里照顾病人。

    Hùshi zhèngzài bìngfáng lǐ zhàogù bìngrén.

    Y tá đang chăm sóc bệnh nhân trong phòng bệnh.

  2. 请大家在病房里保持安静。

    Qǐng dàjiā zài bìngfáng lǐ bǎochí ānjìng.

    Xin mọi người giữ trật tự trong phòng bệnh.

  3. 他住在一间单人病房里。

    Tā zhù zài yì jiān dānrén bìngfáng lǐ.

    Anh ấy nằm ở một phòng bệnh đơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一间病房 yì jiān bìngfángmột gian phòng bệnh
  • 单人病房 dānrén bìngfángphòng bệnh đơn
  • 走进病房 zǒujìn bìngfángbước vào phòng bệnh
  • 病房巡视 bìngfáng xúnshìđi tuần phòng bệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

医院里供病人住院用的房间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 病房 + (里) + động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động thăm khám, nghỉ ngơi, chăm sóc. VD: 医生在病房里查房。– Bác sĩ đi khám phòng bệnh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

病
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1