Chuyển đến nội dung
瘤子

liúzi

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khối u
  2. bướu

Ví dụ

  1. 医生建议他尽快切除这个瘤子。

    Yīshēng jiànyì tā jǐnkuài qiēchú zhège liúzi.

    Bác sĩ khuyên anh ấy nên cắt bỏ khối u này càng sớm càng tốt.

  2. 经检查,这个瘤子是良性的。

    Jīng jiǎnchá, zhège liúzi shì liángxìng de.

    Qua kiểm tra, khối u này là lành tính.

  3. 他脖子上长了一个小瘤子。

    Tā bózi shang zhǎng le yí ge xiǎo liúzi.

    Trên cổ anh ấy mọc một cái bướu nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 长瘤子 zhǎng liúzimọc khối u
  • 切除瘤子 qiēchú liúzicắt bỏ khối u
  • 良性瘤子 liángxìng liúzikhối u lành tính
  • 恶性瘤子 èxìng liúzikhối u ác tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体组织由于细胞异常增生而形成的肿块,即肿瘤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

长 + 瘤子

Xuất hiện khối u trên cơ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瘤
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1