Chuyển đến nội dung
登基

dēngjī

Hán Việt: ĐĂNG CƠ

HSK5

1Động từ

  1. lên ngôi
  2. đăng cơ (vua, hoàng đế)

Ví dụ

  1. 新皇帝正式登基了。

    Xīn huángdì zhèngshì dēngjī le.

    Tân hoàng đế đã chính thức đăng cơ.

  2. 他在很年轻的时候就登基做国王。

    Tā zài hěn niánqīng de shíhou jiù dēngjī zuò guówáng.

    Ông ấy lên ngôi vua khi còn rất trẻ.

  3. 明天将举行新王的登基大典。

    Míngtiān jiāng jǔxíng xīn wáng de dēngjī dàdiǎn.

    Ngày mai sẽ tổ chức đại lễ đăng cơ của tân vương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 登基大典 dēngjī dàdiǎnđại lễ đăng cơ
  • 正式登基 zhèngshì dēngjīchính thức lên ngôi
  • 登基即位 dēngjī jíwèilên ngôi tức vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

帝王即位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

登基 + 做/为 + danh xưng (皇帝/国王)

Lên ngôi làm vua/hoàng đế. VD: 他登基成为新的君主。– Ông ấy lên ngôi trở thành vị vua mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

登
基

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1