1Động từ
- leo
- trèo
- lên
- đăng
- đăng tải
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
踩,上;刊登,记录。
Ghi chú: Phía trên là bộ Bát (癶 - hai bàn chân giẫm lên), phía dưới là chữ Đậu (豆), nghĩa là bước chân trèo lên cao.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
登 + Nơi chốn / Phương tiện
Biểu thị hành động leo lên nơi cao hoặc bước lên phương tiện giao thông.
登在 + Nơi chốn + 上
Biểu thị việc bài viết, thông tin được in ấn hoặc đăng tải trên báo chí, phương tiện truyền thông.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “登” 18
- 登机dēngjī ĐĂNG CƠlên máy bayHSK4
- 登山dēngshān ĐĂNG SƠNleo núiHSK4
- 登记dēngjì ĐĂNG KÝđăng ký; ghi danh; vào sổHSK5
- 登录dēnglù ĐĂNG LỤCđăng nhập; ghi chépHSK5
- 登高dēnggāo ĐĂNG CAOleo cao; lên cao (thường chỉ ngắm cảnh vào tết Trùng Cửu)HSK5
- 登基dēngjī ĐĂNG CƠlên ngôi; đăng cơ (vua, hoàng đế)HSK5
- 摩登módēng MA ĐĂNGhiện đại; tân thời; thời thượngHSK6
- 登台dēngtái ĐĂNG ĐÀIlên sân khấu, lên bụcHSK6
- 登场dēngchǎng ĐĂNG TRƯỜNGlên sân khấu; ra sân khấu (biểu diễn); xuất hiệnHSK7–9
- 登顶dēngdǐng ĐĂNG ĐỈNHlên đỉnh (núi); đoạt chức vô địch; đạt đỉnh caoHSK7–9
- 登陆dēnglù ĐĂNG LỤCđổ bộ (từ biển lên đất liền); chính thức tiến vào (thị trường)HSK7–9
- 刊登kāndēng SAN ĐĂNGđăng tải; đăng báo; đăng lênHSK7–9
- 攀登pāndēng PHAN ĐĂNGleo lên; trèo lên; vươn lênHSK7–9
- 登岸dēngàn ĐĂNG NGẠNlên bờ
- 登出dēngchū ĐĂNG XUẤTđăng xuất; thoát tài khoản
- 登上dēngshàng ĐĂNG THƯỢNGbước lên; leo lên; lên (núi, sân khấu, tàu bè...)
- 登机牌dēngjīpái ĐĂNG CƠ BÀIthẻ lên máy bayHSK4
- 登机口dēngjīkǒu ĐĂNG CƠ KHẨUcửa ra máy bay, cổng lên máy bayHSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
