Chuyển đến nội dung
登顶登頂

dēngdǐng

Hán Việt: ĐĂNG ĐỈNH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lên đỉnh (núi)
  2. đoạt chức vô địch
  3. đạt đỉnh cao

Ví dụ

  1. 他成功登顶了珠穆朗玛峰。

    Tā chénggōng dēngdǐng le Zhūmùlǎngmǎ Fēng.Anh ấy đã thành công leo lên đỉnh Everest.

  2. 这支球队最终登顶联赛冠军。

    Zhè zhī qiúduì zuìzhōng dēngdǐng liánsài guànjūn.Đội bóng này cuối cùng đã giành ngôi vô địch giải đấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成功登顶 chénggōng dēngdǐnglên đỉnh thành công
  • 登顶珠峰 dēngdǐng Zhūfēngchinh phục đỉnh Everest
  • 登顶榜首 dēngdǐng bǎngshǒuvươn lên dẫn đầu bảng xếp hạng
  • 顺利登顶 shùnlì dēngdǐnglên đỉnh suôn sẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

登上山顶;比喻达到最高境界或取得最高荣誉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

登顶 + ngọn núi/vị trí dẫn đầu

Làm động từ mang tân ngữ chỉ ngọn núi hoặc thành tích cao nhất được chinh phục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

登
顶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1