Chuyển đến nội dung
白头翁白頭翁

báitóuwēng

Hán Việt: BẠCH ĐẦU ÔNG

Danh từ

Lượng từ: 只(chim)、株(cây)

1Danh từ

  1. chim chào mào đầu trắng
  2. chim bông lau tai trắng
  3. cây bạch đầu ông (thảo dược)

Ví dụ

  1. 树枝上停着一只白头翁。

    Shùzhī shang tíng zhe yì zhī báitóuwēng.Trên cành cây có một con chim chào mào đầu trắng đang đậu.

  2. 白头翁在院子里欢快地歌唱。

    Báitóuwēng zài yuànzi lǐ huānkuài de gēchàng.Chim bông lau đầu trắng hót vang vui vẻ trong sân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 白头翁鸟 báitóuwēng niǎochim chào mào đầu trắng
  • 中药白头翁 zhōngyào báitóuwēngvị thuốc đông y bạch đầu ông
  • 白头翁汤 báitóuwēng tāngthang thuốc bạch đầu ông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟名,头顶羽毛白色;亦为多年生草本植物名,根可入药。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 白头翁

Lượng từ dùng cho chim bạch đầu ông

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
头
翁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1