Chuyển đến nội dung
白狐

báihú

Hán Việt: BẠCH HỒ

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. cáo trắng
  2. cáo tuyết

Ví dụ

  1. 白狐生活在寒冷的北极地区。

    Báihú shēnghuó zài hánlěng de Běijí dìqū.Cáo trắng sinh sống ở vùng Bắc Cực lạnh giá.

  2. 白狐的毛皮在冬天会变成纯白色。

    Báihú de máopí zài dōngtiān huì biànchéng chún báisè.Bộ lông của cáo tuyết vào mùa đông sẽ biến thành màu trắng muốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 北极白狐 běijí báihúcáo tuyết Bắc Cực
  • 一只白狐 yì zhī báihúmột con cáo trắng
  • 白狐毛皮 báihú máopílông cáo trắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

白色的狐狸,通常指北极狐或毛色突变为白色的狐狸。

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
狐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1