Chuyển đến nội dung
白班

báibān

Hán Việt: BẠCH BAN

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ca ngày
  2. ca sáng

Ví dụ

  1. 我下周轮到上白班。

    Wǒ xiàzhōu lúndào shàng báibān.

    Tuần sau tới lượt tôi đi làm ca ngày.

  2. 护士们在白班和夜班之间轮换。

    Hùshimen zài báibān hé yèbān zhījiān lúnhuàn.

    Các y tá thay phiên luân chuyển giữa ca ngày và ca đêm.

  3. 白班的工作通常比较繁忙。

    Báibān de gōngzuò tōngcháng bǐjiào fánmáng.

    Công việc ca ngày thường khá bận rộn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上白班 shàng báibānlàm ca ngày
  • 值白班 zhí báibāntrực ca ngày
  • 倒白班 dǎo báibānđổi sang ca ngày
  • 白班工人 báibān gōngréncông nhân ca ngày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

日班;白天上班的班次。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上/值 + 白班

đi làm hoặc trực ca ngày. VD: 他今天值白班。– Hôm nay anh ấy trực ca ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
班

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1