Chuyển đến nội dung
白痢

báilì

Hán Việt: BẠCH LỴ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. bệnh lỵ phân trắng
  2. bệnh ỉa chảy phân trắng (ở người hoặc gia cầm)

Ví dụ

  1. 雏鸡容易感染雏白痢,需要及时防治。

    Chújī róngyì gǎnrǎn chúbáilì, xūyào jíshí fángzhì.Gà con rất dễ nhiễm bệnh lỵ phân trắng, cần kịp thời phòng trị.

  2. 白痢常常伴有严重的腹泻和脱水症状。

    Báilì chángcháng bànyǒu yánzhòng de fùxiè hé tuōshuǐ zhèngzhuàng.Bệnh lỵ phân trắng thường kèm theo các triệu chứng tiêu chảy dữ dội và mất nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 得白痢 dé báilìmắc bệnh lỵ trắng
  • 预防白痢 yùfáng báilìphòng bệnh lỵ trắng
  • 雏白痢 chúbáilìbệnh lỵ phân trắng ở gà con

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种伴有排出白色黏液粪便的肠道传染病,多见于幼禽(如雏鸡)或人类痢疾的某种表现。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

染上 / 患上 + 白痢

nhiễm/mắc bệnh lỵ trắng. VD: 养殖场的幼禽染上了白痢。 – Đàn gia cầm non ở trang trại đã nhiễm bệnh lỵ trắng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
痢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1