Chuyển đến nội dung
白蛋白

báidànbái

Hán Việt: BẠCH ĐẢN BẠCH

HSK6Lượng từ: 瓶、支

1Danh từ

  1. albumin
  2. lòng trắng trứng (chất đạm)

Ví dụ

  1. 抽血检查显示他的血清白蛋白偏低。

    Chōuxuè jiǎnchá xiǎnshì tā de xuèqīng báidànbái piāndī.

    Xét nghiệm máu cho thấy nồng độ albumin huyết thanh của anh ấy hơi thấp.

  2. 病人术后需要注射人血白蛋白来恢复体力。

    Bìngrén shùhòu xūyào zhùshè rénxuè báidànbái lái huīfù tǐlì.

    Bệnh nhân sau mổ cần tiêm albumin người để hồi phục thể lực.

  3. 白蛋白在维持血液渗透压方面起着关键作用。

    Báidànbái zài wéichí xuèyè shèntòuyā fāngmiàn qǐzhe guānjiàn zuòyòng.

    Albumin đóng vai trò then chốt trong việc duy trì áp suất thẩm thấu của máu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人血白蛋白 rénxuè báidànbáialbumin huyết thanh người
  • 血清白蛋白 xuèqīng báidànbáialbumin huyết thanh
  • 注射白蛋白 zhùshè báidànbáitiêm albumin
  • 白蛋白偏低 báidànbái piāndīchỉ số albumin thấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种水溶性球状蛋白质,广泛存在于动植物组织中,如卵白、血清等,也称清蛋白。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

注射 + 白蛋白

tiêm albumin trong điều trị y tế. VD: 医生给他注射了白蛋白。– Bác sĩ đã tiêm albumin cho anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
蛋
白

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1