Chuyển đến nội dung
蛋

dàn

Hán Việt: ĐẢN

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个、只Bộ: 疋11 nét

1Danh từ

  1. trứng

Ví dụ

  1. 一个蛋。

    Yí ge dàn.Một quả trứng.

  2. 我早饭吃了一个鸡蛋。

    Wǒ zǎofàn chī le yí gè jīdàn.Bữa sáng tôi đã ăn một quả trứng gà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鸡蛋 jīdàntrứng gà
  • 鸭蛋 yādàntrứng vịt
  • 吃蛋 chī dànăn trứng
  • 生蛋 shēngdànđẻ trứng
  • 煮蛋 zhǔ dànluộc trứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

禽类、爬行动物等产的卵,通常指能食用的蛋类。

Ghi chú: Phần trên là bộ sơ (疋), phần dưới là bộ trùng (虫) chỉ các loài sâu bọ đẻ trứng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số lượng từ + 蛋

Dùng lượng từ 个 khi đếm số lượng trứng. VD: 两个蛋 – Hai quả trứng.

A → AA / AB → AABB (形容词重叠)

Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.

小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.

这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蛋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “蛋” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1