1Danh từ
- trứng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
禽类、爬行动物等产的卵,通常指能食用的蛋类。
Ghi chú: Phần trên là bộ sơ (疋), phần dưới là bộ trùng (虫) chỉ các loài sâu bọ đẻ trứng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số lượng từ + 蛋
Dùng lượng từ 个 khi đếm số lượng trứng. VD: 两个蛋 – Hai quả trứng.
A → AA / AB → AABB (形容词重叠)
Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.
小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.
这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “蛋” 18
- 鸡蛋jīdàn KÊ ĐÃNtrứng gàHSK1
- 蛋糕dàngāo ĐẢN CAObánh ngọt; bánh ga-tô; bánh kemHSK3
- 下蛋xiàdàn HẠ ĐÃNđẻ trứngHSK4
- 坏蛋huàidàn HOẠI ĐẢNkẻ xấu; tên lưu manh; đồ tồiHSK5
- 混蛋húndànđồ khốn; kẻ khốn nạn; đồ vô lạiHSK5
- 脸蛋liǎndànmá; gương mặt; khuôn mặt (thường chỉ mặt tròn, trẻ con hoặc phụ nữ)HSK5
- 笨蛋bèndàn BẬN ĐẢNđồ ngốc; kẻ ngốc; người ngu đầnHSK7–9
- 蛋壳dànké ĐÃN KHÁCvỏ trứng
- 卤蛋lǔdàn LỖ ĐẢNtrứng kho; trứng ngâm tương/ngâm gia vị ngũ vị
- 打蛋器dǎdànqìcây đánh trứng; máy đánh trứngHSK5
- 王八蛋wángbādànđồ rùa đen; đồ khốn nạn; quân khốn kiếp (tiếng chửi mắng thô tục)HSK5
- 蛋白质dànbáizhì ĐẢN BẠCH CHẤTchất đạm; protein; chất đạm, proteinHSK6
- 白蛋白báidànbái BẠCH ĐẢN BẠCHalbumin; lòng trắng trứng (chất đạm)HSK6
- 角蛋白jiǎodànbái GIÁC ĐẢN BẠCHchất sừng; keratinHSK6
- 脸蛋子liǎndànzigương mặt; đôi má (khẩu ngữ)HSK6
- 球蛋白qiúdànbái CẦU ĐẠN BẠCHglobulin; protein hình cầuHSK6
- 糖蛋白tángdànbái ĐƯỜNG ĐẢN BẠCHglycoprotein; protein liên kết với đườngHSK6
- 蛋白胨dànbáidòng ĐẠM BẠCH ĐỐNGpeptone (chế phẩm thủy phân protein dùng trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
