Chuyển đến nội dung
白铜白銅

báitóng

Hán Việt: BẠCH ĐỒNG

Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. đồng trắng (hợp kim đồng và niken)

Ví dụ

  1. 这把锁是用白铜制成的。

    Zhè bǎ suǒ shì yòng báitóng zhìchéng de.

    Ổ khóa này được làm bằng đồng trắng.

  2. 白铜具有良好的耐腐蚀性。

    Báitóng jùyǒu liánghǎo de nàifǔshí xìng.

    Đồng trắng có tính chống ăn mòn tốt.

  3. 古代常使用白铜制作铜镜和器皿。

    Gǔdài cháng shǐyòng báitóng zhìzuò tóngjìng hé qìmǐn.

    Thời cổ đại người ta thường dùng đồng trắng để làm gương đồng và đồ đựng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 白铜合金 báitóng héjīnhợp kim đồng trắng
  • 白铜饰品 báitóng shìpǐntrang sức đồng trắng
  • 白铜钱币 báitóng qiánbìtiền xu đồng trắng
  • 耐磨白铜 nàimó báitóngđồng trắng chống mòn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以镍为主要添加元素的铜基合金,呈银白色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + 白铜 + 为原料

Lấy đồng trắng làm nguyên liệu

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
铜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1