Chuyển đến nội dung
白鲸白鯨

báijīng

Hán Việt: BẠCH KÌNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 头、只

1Danh từ

  1. cá voi trắng

Ví dụ

  1. 海洋馆里有一头非常可爱的小白鲸。

    Hǎiyángguǎn lǐ yǒu yì tóu fēicháng kě'ài de xiǎo báijīng.Trong thủy cung có một chú cá voi trắng nhỏ rất đáng yêu.

  2. 白鲸主要生活在北极冰冷的海洋中。

    Báijīng zhǔyào shēnghuó zài Běijí bīnglěng de hǎiyáng zhōng.Cá voi trắng chủ yếu sinh sống ở vùng biển băng giá Bắc Cực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一头白鲸 yì tóu báijīngmột con cá voi trắng
  • 野生白鲸 yěshēng báijīngcá voi trắng hoang dã
  • 北极白鲸 Běijí báijīngcá voi trắng Bắc Cực
  • 保护白鲸 bǎohù báijīngbảo vệ cá voi trắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鲸的一种,体长数米,成年后全身为白色,生活在北极附近的海域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

头 + 白鲸

lượng từ dành cho cá voi trắng là 头. VD: 这头白鲸很聪明。 – Chú cá voi trắng này rất thông minh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
鲸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1