1Danh từ
- cò trắng
- hạc trắng (loài chim lớn có lông màu trắng, chân và mỏ dài)
Ví dụ
Báiguàn shì guójiā zhòngdiǎn bǎohù yěshēng dòngwù.Hạc trắng là động vật hoang dã được bảo vệ trọng điểm của quốc gia.
Zài Ōuzhōu chuánshuō zhōng, báiguàn chángcháng bèi shìwéi sòngzǐniǎo.Trong truyền thuyết châu Âu, chim hạc trắng thường được xem là loài chim mang lại em bé.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种大型涉禽,体羽大部白色,长颈长足,常在湿地活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
保护 + 白鹳
Kết hợp động-tân thường dùng khi nói về bảo tồn động vật hoang dã.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
