1Danh từ
- con hạc
- con cò lớn (họ Cò quắm/Hạc)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水鸟名,嘴长而直,翼大,尾短,腿长,通常在水边捕食鱼类。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
只 + 鹳
Lượng từ phổ biến dùng cho chim hạc/cò lớn là '只' (zhī).
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “鹳” 5
- 白鹳báiguàn BẠCH QUÁNcò trắng; hạc trắng (loài chim lớn có lông màu trắng, chân và mỏ dài)HSK6
- 秃鹳tūguàn THỐC QUÁNchim già đẫy; cò đầu hóiHSK6
- 黑鹳hēiguàn HẮC QUÁNhạc đen (loài chim quý hiếm thuộc họ Hạc, Ciconia nigra)
- 鲸头鹳jīngtóuguàncò mỏ giày
- 钳嘴鹳qiánzuǐguàn KIỀM CHỦY QUÁNcò nhạn; cò ốc (loài chim thuộc họ Hạc, mỏ có khoảng hở như chiếc kìm)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
