Chuyển đến nội dung
皮秒

pímiǎo

Hán Việt: BÌ MIỂU

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. pico giây (10 mũ -12 giây)

Ví dụ

  1. 皮秒激光技术在医疗美容领域得到了广泛应用。

    Pímiǎo jīguāng jìshù zài yīliáo měiróng lǐngyù dédào le guǎngfàn yìngyòng.Công nghệ laser pico giây đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực thẩm mỹ y khoa.

  2. 一皮秒等于一万亿分之一秒。

    Yī pímiǎo děngyú yī wànyì fēn zhī yī miǎo.Một pico giây bằng một phần một nghìn tỷ giây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 皮秒激光 pímiǎo jīguānglaser pico giây
  • 皮秒级 pímiǎo jícấp pico giây
  • 皮秒脉冲 pímiǎo màichōngxung pico giây
  • 飞秒与皮秒 fēimiǎo yǔ pímiǎofemto giây và pico giây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极小的时间单位,符号为ps,等于一万亿分之一秒(10⁻¹²秒)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

达到 + 皮秒级

đạt tới mức độ pico giây (độ chính xác hoặc tốc độ cực cao). VD: 脉冲宽度达到了皮秒级。– Độ rộng xung đã đạt mức pico giây.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皮
秒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1