1Lượng từ
- giây (đơn vị thời gian hoặc góc)
Ví dụ
2Danh từ, lượng từ
- giây
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
时间单位,一分等于六十秒。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 秒 (钟)
Biểu thị khoảng thời gian tính bằng giây. VD: 倒计时十秒。– Đếm ngược mười giây.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “秒” 9
- 秒钟miǎozhōnggiây (đơn vị thời gian)HSK3
- 飞秒fēimiǎofemtogiây (đơn vị đo thời gian, bằng 10^-15 giây)HSK6
- 毫秒háomiǎo HÀO MIỂUmili giâyHSK6
- 纳秒nàmiǎo NẠP MIỂUnano giây (đơn vị đo thời gian, bằng một phần tỉ giây)HSK6
- 阿秒āmiǎo A MIỂUatto-giây (đơn vị thời gian cực ngắn, bằng 10⁻¹⁸ giây)
- 皮秒pímiǎo BÌ MIỂUpico giây (10 mũ -12 giây)
- 闰秒rùnmiǎo NHUẬN MIỂUgiây nhuận (giây được chèn thêm hoặc bớt đi để đồng bộ giờ nguyên tử với giờ thiên văn)
- 微秒wēimiǎo VI MIỂUmicro giây (đơn vị thời gian, bằng một phần triệu giây)
- 争分夺秒zhēngfēn-duómiǎo TRANH PHÂN ĐOẠT MIỂUchạy đua với thời gian; từng giây từng phútHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
